YiWordsYiWords

dòngyuán

sở thú

danh từ tiếng Trung
动物园 sở thú

Cụm từ thường dùng

xíngdòngyuán
sở thú lớn
cānguāndòngyuán
thăm sở thú

Câu ví dụ

huandòngyuán
Tôi thích đi sở thú.
dòngyuányǒuhěnduōdòng
Sở thú có nhiều loài động vật.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"sở thú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở thú" trong tiếng Trung là 动物园, đọc là dòng wù yuán.
动物园 nghĩa là gì?
动物园 (dòng wù yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở thú".
动物园 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动物园 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动物园 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢去动物园。 (Tôi thích đi sở thú.); 动物园有很多动物。 (Sở thú có nhiều loài động vật.).

Muốn nhớ "动物园" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí