YiWordsYiWords

cán

tàn khốc

tính từ tiếng Trung
残酷 tàn khốc

Cụm từ thường dùng

cánzhànzhēng
cuộc chiến tàn khốc
cándexiànshí
sự thật tàn khốc

Câu ví dụ

zhànzhēngfēichángcán
Chiến tranh rất tàn khốc.
shìcándeshìshí
Đó là sự thật tàn khốc.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tàn khốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàn khốc" trong tiếng Trung là 残酷, đọc là cán kù.
残酷 nghĩa là gì?
残酷 (cán kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàn khốc".
残酷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 残酷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 残酷 như thế nào?
Ví dụ: 战争非常残酷。 (Chiến tranh rất tàn khốc.); 那是残酷的事实。 (Đó là sự thật tàn khốc.).

Muốn nhớ "残酷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí