"khiêm tốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khiêm tốn" trong tiếng Trung là 谦虚, đọc là qiān xū.
谦虚 nghĩa là gì?
谦虚 (qiān xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiêm tốn".
谦虚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谦虚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谦虚 như thế nào?
Ví dụ: 他虽然成功但很谦虚。 (Anh ấy rất khiêm tốn dù thành công.); 她总是保持谦虚的态度。 (Cô ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.).