"giác ngộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giác ngộ" trong tiếng Trung là 觉悟, đọc là jué wù.
觉悟 nghĩa là gì?
觉悟 (jué wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giác ngộ".
觉悟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 觉悟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 觉悟 như thế nào?
Ví dụ: 他对生活有了觉悟。 (Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.); 她觉悟了革命理想。 (Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.).