YiWordsYiWords

jué

giác ngộ

động từ tiếng Trung
觉悟 giác ngộ

Cụm từ thường dùng

juézhēn
giác ngộ chân lý
mìngjué
giác ngộ cách mạng

Câu ví dụ

duìshēnghuóyǒulejué
Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.
juélemìngxiǎng
Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"giác ngộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giác ngộ" trong tiếng Trung là 觉悟, đọc là jué wù.
觉悟 nghĩa là gì?
觉悟 (jué wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giác ngộ".
觉悟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 觉悟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 觉悟 như thế nào?
Ví dụ: 他对生活有了觉悟。 (Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.); 她觉悟了革命理想。 (Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.).

Muốn nhớ "觉悟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí