"lười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lười" trong tiếng Trung là 懒, đọc là lǎn.
懒 nghĩa là gì?
懒 (lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lười".
懒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 懒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 懒 như thế nào?
Ví dụ: 他很懒。 (Anh ấy rất lười.); 我懒得锻炼。 (Tôi lười tập thể dục.).