YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lǎn

lười

tính từ tiếng Trung
懒 lười

Cụm từ thường dùng

懒得lǎn de学习xué xí
lười học
懒得lǎn de工作gōng zuò
lười làm việc

Câu ví dụ

hěnlǎn
Anh ấy rất lười.
懒得lǎn de锻炼duàn liàn
Tôi lười tập thể dục.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lười" trong tiếng Trung là 懒, đọc là lǎn.
懒 nghĩa là gì?
懒 (lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lười".
懒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 懒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 懒 như thế nào?
Ví dụ: 他很懒。 (Anh ấy rất lười.); 我懒得锻炼。 (Tôi lười tập thể dục.).

Muốn nhớ "懒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí