"bướng bỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bướng bỉnh" trong tiếng Trung là 任性, đọc là rèn xìng.
任性 nghĩa là gì?
任性 (rèn xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bướng bỉnh".
任性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任性 như thế nào?
Ví dụ: 这个男孩很任性。 (Cậu bé rất bướng bỉnh.); 别再任性了! (Đừng bướng bỉnh nữa!).