YiWordsYiWords

cānmóu

tham mưu

danh từ tiếng Trung
参谋 tham mưu

Cụm từ thường dùng

cānmóumén
bộ phận tham mưu
cānmóujūnguān
sĩ quan tham mưu

Câu ví dụ

zàicānmóuméngōngzuò
Anh ấy làm việc ở phòng tham mưu.
shìjīngdecānmóu
Cô ấy là tham mưu của giám đốc.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"tham mưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham mưu" trong tiếng Trung là 参谋, đọc là cān móu.
参谋 nghĩa là gì?
参谋 (cān móu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham mưu".
参谋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参谋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参谋 như thế nào?
Ví dụ: 他在参谋部门工作。 (Anh ấy làm việc ở phòng tham mưu.); 她是经理的参谋。 (Cô ấy là tham mưu của giám đốc.).

Muốn nhớ "参谋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí