YiWordsYiWords

wàiháng

người ngoài nghề

danh từ tiếng Trung
外行 người ngoài nghề

Cụm từ thường dùng

wàihángrénshuō
người ngoài nghề nói

Câu ví dụ

shìwàihángrén
Anh ấy là người ngoài nghề.
wàihángrénde意见yì jiàn有时yǒu shíhěn客观kè guān
Ý kiến của người ngoài nghề đôi khi rất khách quan.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"người ngoài nghề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người ngoài nghề" trong tiếng Trung là 外行, đọc là wài háng.
外行 nghĩa là gì?
外行 (wài háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "người ngoài nghề".
外行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外行 như thế nào?
Ví dụ: 他是外行人。 (Anh ấy là người ngoài nghề.); 外行人的意见有时很客观。 (Ý kiến của người ngoài nghề đôi khi rất khách quan.).

Muốn nhớ "外行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí