YiWordsYiWords

mín

ngư dân

danh từ tiếng Trung
渔民 ngư dân

Cụm từ thường dùng

沿yánhǎimín
ngư dân ven biển
mín
ngư dân đánh cá

Câu ví dụ

mínměitiānzǎoshàngchūhǎi
Ngư dân ra khơi mỗi sáng.
míndeshēnghuóhěnxīn
Cuộc sống của ngư dân rất vất vả.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"ngư dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngư dân" trong tiếng Trung là 渔民, đọc là yú mín.
渔民 nghĩa là gì?
渔民 (yú mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngư dân".
渔民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渔民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渔民 như thế nào?
Ví dụ: 渔民每天早上出海。 (Ngư dân ra khơi mỗi sáng.); 渔民的生活很辛苦。 (Cuộc sống của ngư dân rất vất vả.).

Muốn nhớ "渔民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí