YiWordsYiWords

yǎnquān

giới giải trí

danh từ tiếng Trung
演艺圈 giới giải trí

Cụm từ thường dùng

yǎnquānrénshì
người trong giới giải trí
yǎnquānxīnwén
tin tức giới giải trí

Câu ví dụ

zàiyǎnquānhěnyǒumíng
Cô ấy nổi tiếng trong giới giải trí.
演艺圈yǎn yì quānzǒngyǒu很多hěn duō传闻chuán wén
Giới giải trí luôn có nhiều tin đồn.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"giới giải trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới giải trí" trong tiếng Trung là 演艺圈, đọc là yǎn yì quān.
演艺圈 nghĩa là gì?
演艺圈 (yǎn yì quān) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới giải trí".
演艺圈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演艺圈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演艺圈 như thế nào?
Ví dụ: 她在演艺圈很有名。 (Cô ấy nổi tiếng trong giới giải trí.); 演艺圈总有很多传闻。 (Giới giải trí luôn có nhiều tin đồn.).

Muốn nhớ "演艺圈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí