"giới giải trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới giải trí" trong tiếng Trung là 演艺圈, đọc là yǎn yì quān.
演艺圈 nghĩa là gì?
演艺圈 (yǎn yì quān) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới giải trí".
演艺圈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演艺圈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演艺圈 như thế nào?
Ví dụ: 她在演艺圈很有名。 (Cô ấy nổi tiếng trong giới giải trí.); 演艺圈总有很多传闻。 (Giới giải trí luôn có nhiều tin đồn.).