YiWordsYiWords

cāntīng

nhà hàng

danh từ tiếng Trung
餐厅 nhà hàng

Cụm từ thường dùng

zhōngcāntīng
nhà hàng Trung Quốc
dìngcāntīng
đặt bàn nhà hàng

Câu ví dụ

menzàicāntīngchīwǎnfàn
Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.
zhèjiācāntīngcàichūmíng
Nhà hàng này nổi tiếng về món cá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhà hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà hàng" trong tiếng Trung là 餐厅, đọc là cān tīng.
餐厅 nghĩa là gì?
餐厅 (cān tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà hàng".
餐厅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 餐厅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 餐厅 như thế nào?
Ví dụ: 我们在餐厅吃晚饭。 (Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.); 这家餐厅以鱼菜出名。 (Nhà hàng này nổi tiếng về món cá.).

Muốn nhớ "餐厅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí