YiWordsYiWords

cānzhuō

bàn ăn

danh từ tiếng Trung
餐桌 bàn ăn

Cụm từ thường dùng

shōushícānzhuō
dọn bàn ăn
yuáncānzhuō
bàn ăn tròn

Câu ví dụ

家人jiā rén围着wéi zhe餐桌cān zhuō吃饭chī fàn
Gia đình tôi ăn cơm quanh bàn ăn.
zhèzhāngcānzhuōhěnkuānchǎng
Bàn ăn này rất rộng rãi.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"bàn ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn ăn" trong tiếng Trung là 餐桌, đọc là cān zhuō.
餐桌 nghĩa là gì?
餐桌 (cān zhuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn ăn".
餐桌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 餐桌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 餐桌 như thế nào?
Ví dụ: 我家人围着餐桌吃饭。 (Gia đình tôi ăn cơm quanh bàn ăn.); 这张餐桌很宽敞。 (Bàn ăn này rất rộng rãi.).

Muốn nhớ "餐桌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí