YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cān

bữa ăn

danh từ tiếng Trung
餐 bữa ăn

Cụm từ thường dùng

zǎocān
bữa ăn sáng
wǎncān
bữa ăn tối

Câu ví dụ

menchīcānba
Chúng ta cùng ăn bữa ăn trưa nhé.
zhècānhěnhǎochī
Bữa ăn này rất ngon.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"bữa ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bữa ăn" trong tiếng Trung là 餐, đọc là cān.
餐 nghĩa là gì?
餐 (cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bữa ăn".
餐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 餐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 餐 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起吃午餐吧。 (Chúng ta cùng ăn bữa ăn trưa nhé.); 这餐很好吃。 (Bữa ăn này rất ngon.).

Muốn nhớ "餐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí