YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

饿è

đói

tính từ tiếng Trung
饿 đói

Cụm từ thường dùng

hěn饿è
rất đói
饿è
đói bụng

Câu ví dụ

xiànzàihěn饿è
Tôi đang rất đói.
chīdiǎn东西dōng xibié饿èzhe
Ăn gì đi, đừng để đói.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đói" trong tiếng Trung là 饿, đọc là è.
饿 nghĩa là gì?
饿 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "đói".
饿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饿 như thế nào?
Ví dụ: 我现在很饿。 (Tôi đang rất đói.); 吃点东西,别饿着。 (Ăn gì đi, đừng để đói.).

Muốn nhớ "饿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí