"đói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đói" trong tiếng Trung là 饿, đọc là è.
饿 nghĩa là gì?
饿 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "đói".
饿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饿 như thế nào?
Ví dụ: 我现在很饿。 (Tôi đang rất đói.); 吃点东西,别饿着。 (Ăn gì đi, đừng để đói.).