YiWordsYiWords

bǐnggān

bánh quy

danh từ tiếng Trung
饼干 bánh quy

Cụm từ thường dùng

奶油nǎi yóu饼干bǐng gān
bánh quy bơ
巧克力qiǎo kè lì饼干bǐng gān
bánh quy socola

Câu ví dụ

yòng牛奶niú nǎipèi饼干bǐng gānchī
Tôi ăn bánh quy với sữa.
这个zhè gè饼干bǐng gānhěncuì
Bánh quy này rất giòn.

Bánh ngọt

Câu hỏi thường gặp

"bánh quy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh quy" trong tiếng Trung là 饼干, đọc là bǐng gān.
饼干 nghĩa là gì?
饼干 (bǐng gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh quy".
饼干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饼干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饼干 như thế nào?
Ví dụ: 我用牛奶配饼干吃。 (Tôi ăn bánh quy với sữa.); 这个饼干很脆。 (Bánh quy này rất giòn.).

Muốn nhớ "饼干" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí