"bộ sưu tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ sưu tập" trong tiếng Trung là 藏品, đọc là cáng pǐn.
藏品 nghĩa là gì?
藏品 (cáng pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ sưu tập".
藏品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藏品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藏品 như thế nào?
Ví dụ: 他有一个很大的手表藏品。 (Anh ấy có một bộ sưu tập đồng hồ lớn.); 我喜欢看这个画作藏品。 (Tôi thích xem bộ sưu tập tranh này.).