YiWordsYiWords

cángpǐn

bộ sưu tập

danh từ tiếng Trung
藏品 bộ sưu tập

Cụm từ thường dùng

邮票yóu piào藏品cáng pǐn
bộ sưu tập tem
画作huà zuò藏品cáng pǐn
bộ sưu tập tranh

Câu ví dụ

yǒu一个yī gèhěnde手表shǒu biǎo藏品cáng pǐn
Anh ấy có một bộ sưu tập đồng hồ lớn.
喜欢xǐ huānkàn这个zhè gè画作huà zuò藏品cáng pǐn
Tôi thích xem bộ sưu tập tranh này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bộ sưu tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ sưu tập" trong tiếng Trung là 藏品, đọc là cáng pǐn.
藏品 nghĩa là gì?
藏品 (cáng pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ sưu tập".
藏品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藏品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藏品 như thế nào?
Ví dụ: 他有一个很大的手表藏品。 (Anh ấy có một bộ sưu tập đồng hồ lớn.); 我喜欢看这个画作藏品。 (Tôi thích xem bộ sưu tập tranh này.).

Muốn nhớ "藏品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí