"ghế mây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghế mây" trong tiếng Trung là 藤椅, đọc là téng yǐ.
藤椅 nghĩa là gì?
藤椅 (téng yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghế mây".
藤椅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藤椅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藤椅 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢坐藤椅。 (Tôi thích ngồi ghế mây.); 客厅有一把藤椅。 (Phòng khách có một chiếc ghế mây.).