YiWordsYiWords

xūncǎo

hoa oải hương

danh từ tiếng Trung
薰衣草 hoa oải hương

Cụm từ thường dùng

xūncǎojīngyóu
tinh dầu hoa oải hương
xūncǎotián
cánh đồng hoa oải hương

Câu ví dụ

xūncǎoyǒuměide
Hoa oải hương có màu tím đẹp.
yòngxūncǎojīngyóufàngsōng
Tôi dùng tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa oải hương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa oải hương" trong tiếng Trung là 薰衣草, đọc là xūn yī cǎo.
薰衣草 nghĩa là gì?
薰衣草 (xūn yī cǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa oải hương".
薰衣草 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 薰衣草 ngay trên trang này.
Đặt câu với 薰衣草 như thế nào?
Ví dụ: 薰衣草有美丽的紫色。 (Hoa oải hương có màu tím đẹp.); 我用薰衣草精油放松。 (Tôi dùng tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.).

Muốn nhớ "薰衣草" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí