YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cáng

giấu

động từ tiếng Trung
藏 giấu

Cụm từ thường dùng

cángqián
giấu tiền
yǐncáng
giấu bí mật

Câu ví dụ

yàoshicángzàizhè
Tôi giấu chìa khóa ở đây.
yǐncángledeqínggǎn
Anh ấy giấu cảm xúc của mình.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"giấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấu" trong tiếng Trung là 藏, đọc là cáng.
藏 nghĩa là gì?
藏 (cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấu".
藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藏 như thế nào?
Ví dụ: 我把钥匙藏在这里。 (Tôi giấu chìa khóa ở đây.); 他隐藏了自己的情感。 (Anh ấy giấu cảm xúc của mình.).

Muốn nhớ "藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí