"giấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấu" trong tiếng Trung là 藏, đọc là cáng.
藏 nghĩa là gì?
藏 (cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấu".
藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藏 như thế nào?
Ví dụ: 我把钥匙藏在这里。 (Tôi giấu chìa khóa ở đây.); 他隐藏了自己的情感。 (Anh ấy giấu cảm xúc của mình.).