YiWordsYiWords

cángshēn

ẩn náu

động từ tiếng Trung
藏身 ẩn náu

Cụm từ thường dùng

zài森林sēn línzhōng藏身cáng shēn
ẩn náu trong rừng
藏身cáng shēn避开bì kāi警察jǐng chá
ẩn náu khỏi cảnh sát

Câu ví dụ

藏身cáng shēnzài一间yī jiān废弃fèi qìde房子fáng zi
Anh ta ẩn náu trong một căn nhà hoang.
许多xǔ duōrénwèi躲避duǒ bì战争zhàn zhēngér藏身cáng shēn
Nhiều người phải ẩn náu để tránh chiến tranh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ẩn náu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn náu" trong tiếng Trung là 藏身, đọc là cáng shēn.
藏身 nghĩa là gì?
藏身 (cáng shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn náu".
藏身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藏身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藏身 như thế nào?
Ví dụ: 他藏身在一间废弃的房子里。 (Anh ta ẩn náu trong một căn nhà hoang.); 许多人为躲避战争而藏身。 (Nhiều người phải ẩn náu để tránh chiến tranh.).

Muốn nhớ "藏身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí