"ẩn náu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn náu" trong tiếng Trung là 藏身, đọc là cáng shēn.
藏身 nghĩa là gì?
藏身 (cáng shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn náu".
藏身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藏身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藏身 như thế nào?
Ví dụ: 他藏身在一间废弃的房子里。 (Anh ta ẩn náu trong một căn nhà hoang.); 许多人为躲避战争而藏身。 (Nhiều người phải ẩn náu để tránh chiến tranh.).