YiWordsYiWords

téngwàn

dây leo

danh từ tiếng Trung
藤蔓 dây leo

Cụm từ thường dùng

pānqiángténgwàn
dây leo tường
kāihuāténgwàn
dây leo hoa

Câu ví dụ

藤蔓téng wàn长满zhǎng mǎnle围栏wéi lán
Dây leo mọc quanh hàng rào.
这种zhè zhǒng植物zhí wùshì藤蔓téng wàn
Cây này là loại dây leo.

Cây xanh trong vườn

Câu hỏi thường gặp

"dây leo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây leo" trong tiếng Trung là 藤蔓, đọc là téng wàn.
藤蔓 nghĩa là gì?
藤蔓 (téng wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây leo".
藤蔓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藤蔓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藤蔓 như thế nào?
Ví dụ: 藤蔓长满了围栏。 (Dây leo mọc quanh hàng rào.); 这种植物是藤蔓。 (Cây này là loại dây leo.).

Muốn nhớ "藤蔓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí