"dây leo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây leo" trong tiếng Trung là 藤蔓, đọc là téng wàn.
藤蔓 nghĩa là gì?
藤蔓 (téng wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây leo".
藤蔓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 藤蔓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 藤蔓 như thế nào?
Ví dụ: 藤蔓长满了围栏。 (Dây leo mọc quanh hàng rào.); 这种植物是藤蔓。 (Cây này là loại dây leo.).