"thảo nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảo nguyên" trong tiếng Trung là 草原, đọc là cǎo yuán.
草原 nghĩa là gì?
草原 (cǎo yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảo nguyên".
草原 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 草原 ngay trên trang này.
Đặt câu với 草原 như thế nào?
Ví dụ: 这里的草原很美。 (Thảo nguyên ở đây rất đẹp.); 许多动物生活在草原上。 (Nhiều loài động vật sống trên thảo nguyên.).