YiWordsYiWords

cǎoyuán

thảo nguyên

danh từ tiếng Trung
草原 thảo nguyên

Cụm từ thường dùng

liáokuòdecǎoyuán
thảo nguyên rộng lớn
cǎoyuándòng
động vật thảo nguyên

Câu ví dụ

zhèdecǎoyuánhěnměi
Thảo nguyên ở đây rất đẹp.
duōdòngshēnghuózàicǎoyuánshàng
Nhiều loài động vật sống trên thảo nguyên.

Dạo chơi đồng xanh

Câu hỏi thường gặp

"thảo nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảo nguyên" trong tiếng Trung là 草原, đọc là cǎo yuán.
草原 nghĩa là gì?
草原 (cǎo yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảo nguyên".
草原 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 草原 ngay trên trang này.
Đặt câu với 草原 như thế nào?
Ví dụ: 这里的草原很美。 (Thảo nguyên ở đây rất đẹp.); 许多动物生活在草原上。 (Nhiều loài động vật sống trên thảo nguyên.).

Muốn nhớ "草原" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí