YiWordsYiWords

tián

cánh đồng

danh từ tiếng Trung
田野 cánh đồng

Cụm từ thường dùng

tiándedàotián
cánh đồng lúa
tiándehuātián
cánh đồng hoa

Câu ví dụ

háizimenzàitiánshàngwánshuǎ
Trẻ em chơi trên cánh đồng.
tiánkuānkuòércuì绿
Cánh đồng rộng lớn và xanh mướt.

Dạo chơi đồng xanh

Câu hỏi thường gặp

"cánh đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cánh đồng" trong tiếng Trung là 田野, đọc là tián yě.
田野 nghĩa là gì?
田野 (tián yě) trong tiếng Trung có nghĩa là "cánh đồng".
田野 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 田野 ngay trên trang này.
Đặt câu với 田野 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在田野上玩耍。 (Trẻ em chơi trên cánh đồng.); 田野宽阔而翠绿。 (Cánh đồng rộng lớn và xanh mướt.).

Muốn nhớ "田野" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí