"vườn rau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vườn rau" trong tiếng Trung là 菜园, đọc là cài yuán.
菜园 nghĩa là gì?
菜园 (cài yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vườn rau".
菜园 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 菜园 ngay trên trang này.
Đặt câu với 菜园 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈每天照料菜园。 (Mẹ tôi chăm sóc vườn rau mỗi ngày.); 后院的菜园很茂盛。 (Vườn rau sau nhà rất xanh tốt.).