YiWordsYiWords

shù

cây cối

danh từ tiếng Trung
树木 cây cối

Cụm từ thường dùng

zhòng树木shù mù
trồng cây cối
bǎoshù
bảo vệ cây cối

Câu ví dụ

fángzizhōuwéishùcōng
Cây cối xanh tươi quanh nhà.
我们wǒ men应该yīng gāi保护bǎo hù树木shù mù
Chúng ta nên bảo vệ cây cối.

Dạo chơi đồng xanh

Câu hỏi thường gặp

"cây cối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây cối" trong tiếng Trung là 树木, đọc là shù mù.
树木 nghĩa là gì?
树木 (shù mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây cối".
树木 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 树木 ngay trên trang này.
Đặt câu với 树木 như thế nào?
Ví dụ: 房子周围树木葱郁。 (Cây cối xanh tươi quanh nhà.); 我们应该保护树木。 (Chúng ta nên bảo vệ cây cối.).

Muốn nhớ "树木" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí