YiWordsYiWords

huà

lên kế hoạch

động từ tiếng Trung
策划 lên kế hoạch

Cụm từ thường dùng

huàyóu
lên kế hoạch du lịch
huàgōngzuò
lên kế hoạch công việc

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài策划cè huàxīn项目xiàng mù
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho dự án mới.
策划cè huà暑假shǔ jiàma
Bạn đã lên kế hoạch nghỉ hè chưa?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lên kế hoạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên kế hoạch" trong tiếng Trung là 策划, đọc là cè huà.
策划 nghĩa là gì?
策划 (cè huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên kế hoạch".
策划 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 策划 ngay trên trang này.
Đặt câu với 策划 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在策划新项目。 (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho dự án mới.); 你策划暑假吗? (Bạn đã lên kế hoạch nghỉ hè chưa?).

Muốn nhớ "策划" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí