YiWordsYiWords

àn

đáp án

danh từ tiếng Trung
答案 đáp án

Cụm từ thường dùng

正确zhèng què答案dá àn
đáp án đúng
duìàn
kiểm tra đáp án

Câu ví dụ

zhǎodàolezhèdàodeàn
Tôi đã tìm thấy đáp án cho bài toán này.
qǐnggěikǎoshìdeàn
Xin cho tôi đáp án của bài kiểm tra.

Từ vựng phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"đáp án" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáp án" trong tiếng Trung là 答案, đọc là dá àn.
答案 nghĩa là gì?
答案 (dá àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáp án".
答案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 答案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 答案 như thế nào?
Ví dụ: 我找到了这道题的答案。 (Tôi đã tìm thấy đáp án cho bài toán này.); 请给我考试的答案。 (Xin cho tôi đáp án của bài kiểm tra.).

Muốn nhớ "答案" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí