YiWordsYiWords

biàn

bảo vệ (luận án)

động từ tiếng Trung
答辩 bảo vệ (luận án)

Cụm từ thường dùng

shìlùnwénbiàn
bảo vệ luận án tiến sĩ
shuòshìlùnwénbiàn
bảo vệ luận văn thạc sĩ

Câu ví dụ

míngtiānyàobiànlùnwén
Ngày mai tôi sẽ bảo vệ luận án.
shùnwánchéngleshuòshìlùnwénbiàn
Cô ấy đã bảo vệ thành công luận văn thạc sĩ.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"bảo vệ (luận án)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo vệ (luận án)" trong tiếng Trung là 答辩, đọc là dá biàn.
答辩 nghĩa là gì?
答辩 (dá biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo vệ (luận án)".
答辩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 答辩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 答辩 như thế nào?
Ví dụ: 明天我要答辩论文。 (Ngày mai tôi sẽ bảo vệ luận án.); 她顺利完成了硕士论文答辩。 (Cô ấy đã bảo vệ thành công luận văn thạc sĩ.).

Muốn nhớ "答辩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí