"bảo vệ (luận án)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo vệ (luận án)" trong tiếng Trung là 答辩, đọc là dá biàn.
答辩 nghĩa là gì?
答辩 (dá biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo vệ (luận án)".
答辩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 答辩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 答辩 như thế nào?
Ví dụ: 明天我要答辩论文。 (Ngày mai tôi sẽ bảo vệ luận án.); 她顺利完成了硕士论文答辩。 (Cô ấy đã bảo vệ thành công luận văn thạc sĩ.).