YiWordsYiWords

lüè

chiến lược

danh từ tiếng Trung
策略 chiến lược

Cụm từ thường dùng

jīngyínglüè
chiến lược kinh doanh
发展fā zhǎn策略cè lüè
chiến lược phát triển

Câu ví dụ

gōngyàoxīnlüè
Công ty cần một chiến lược mới.
他们tā men正在zhèng zài制定zhì dìng长期cháng qī策略cè lüè
Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chiến lược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến lược" trong tiếng Trung là 策略, đọc là cè lüè.
策略 nghĩa là gì?
策略 (cè lüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến lược".
策略 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 策略 ngay trên trang này.
Đặt câu với 策略 như thế nào?
Ví dụ: 公司需要一个新策略。 (Công ty cần một chiến lược mới.); 他们正在制定长期策略。 (Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.).

Muốn nhớ "策略" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí