"chiến lược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến lược" trong tiếng Trung là 策略, đọc là cè lüè.
策略 nghĩa là gì?
策略 (cè lüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến lược".
策略 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 策略 ngay trên trang này.
Đặt câu với 策略 như thế nào?
Ví dụ: 公司需要一个新策略。 (Công ty cần một chiến lược mới.); 他们正在制定长期策略。 (Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.).