YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shāi

rây

danh từ tiếng Trung
筛 rây

Cụm từ thường dùng

shāimiànfěn
rây bột
guòshāi
rây lọc

Câu ví dụ

yòngshāishāimiànfěn
Tôi dùng rây để lọc bột.
shāiyǒuzhùchúzhì
Rây giúp loại bỏ cặn bẩn.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"rây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rây" trong tiếng Trung là 筛, đọc là shāi.
筛 nghĩa là gì?
筛 (shāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "rây".
筛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筛 như thế nào?
Ví dụ: 我用筛子筛面粉。 (Tôi dùng rây để lọc bột.); 筛子有助于去除杂质。 (Rây giúp loại bỏ cặn bẩn.).

Muốn nhớ "筛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí