"rây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rây" trong tiếng Trung là 筛, đọc là shāi.
筛 nghĩa là gì?
筛 (shāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "rây".
筛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筛 như thế nào?
Ví dụ: 我用筛子筛面粉。 (Tôi dùng rây để lọc bột.); 筛子有助于去除杂质。 (Rây giúp loại bỏ cặn bẩn.).