"sàng lọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sàng lọc" trong tiếng Trung là 筛选, đọc là shāi xuǎn.
筛选 nghĩa là gì?
筛选 (shāi xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sàng lọc".
筛选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筛选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筛选 như thế nào?
Ví dụ: 我们会筛选合适的应聘者。 (Chúng tôi sẽ sàng lọc các ứng viên phù hợp.); 医院进行癌症筛选。 (Bệnh viện tiến hành sàng lọc ung thư.).