YiWordsYiWords

suǒ

nhà vệ sinh

danh từ tiếng Trung
厕所 nhà vệ sinh

Cụm từ thường dùng

shàngsuǒ
vào nhà vệ sinh
打扫dǎ sǎo厕所cè suǒ
dọn nhà vệ sinh

Câu ví dụ

suǒzài
Nhà vệ sinh ở đâu?
yàosuǒ
Tôi cần vào nhà vệ sinh.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nhà vệ sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà vệ sinh" trong tiếng Trung là 厕所, đọc là cè suǒ.
厕所 nghĩa là gì?
厕所 (cè suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà vệ sinh".
厕所 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厕所 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厕所 như thế nào?
Ví dụ: 厕所在哪里? (Nhà vệ sinh ở đâu?); 我需要去厕所。 (Tôi cần vào nhà vệ sinh.).

Muốn nhớ "厕所" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí