YiWordsYiWords

yòngpǐn

đồ dùng

danh từ tiếng Trung
用品 đồ dùng

Cụm từ thường dùng

xuéyòngpǐn
đồ dùng học tập
rényòngpǐn
đồ dùng cá nhân

Câu ví dụ

mǎilexiēxīndechúfángyòngpǐn
Tôi đã mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.
dexuéyòngpǐnzài
Đồ dùng học tập của em đâu?

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đồ dùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ dùng" trong tiếng Trung là 用品, đọc là yòng pǐn.
用品 nghĩa là gì?
用品 (yòng pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ dùng".
用品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用品 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一些新的厨房用品。 (Tôi đã mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.); 你的学习用品在哪里? (Đồ dùng học tập của em đâu?).

Muốn nhớ "用品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí