YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

quyển

lượng từ tiếng Trung
册 quyển

Cụm từ thường dùng

běnshū
một quyển sách
liǎngběnzi
hai quyển vở

Câu ví dụ

yǒusānshìshū
Tôi có ba quyển truyện.
mǎilediǎn
Cô ấy mua một quyển từ điển.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"quyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyển" trong tiếng Trung là 册, đọc là cè.
册 nghĩa là gì?
册 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyển".
册 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 册 ngay trên trang này.
Đặt câu với 册 như thế nào?
Ví dụ: 我有三册故事书。 (Tôi có ba quyển truyện.); 她买了一册词典。 (Cô ấy mua một quyển từ điển.).

Muốn nhớ "册" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí