YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiǎn

nông

tính từ tiếng Trung
浅 nông

Cụm từ thường dùng

qiǎnshuǐ
nước nông
知识zhī shi浅薄qiǎn bó
kiến thức nông

Câu ví dụ

zhèdeshuǐhěnqiǎn
Nước ở đây rất nông.
duìwènjiěhěnqiǎn
Anh ấy hiểu vấn đề rất nông.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"nông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nông" trong tiếng Trung là 浅, đọc là qiǎn.
浅 nghĩa là gì?
浅 (qiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nông".
浅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浅 như thế nào?
Ví dụ: 这里的水很浅。 (Nước ở đây rất nông.); 他对问题理解很浅。 (Anh ấy hiểu vấn đề rất nông.).

Muốn nhớ "浅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí