"nông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nông" trong tiếng Trung là 浅, đọc là qiǎn.
浅 nghĩa là gì?
浅 (qiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nông".
浅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浅 như thế nào?
Ví dụ: 这里的水很浅。 (Nước ở đây rất nông.); 他对问题理解很浅。 (Anh ấy hiểu vấn đề rất nông.).