YiWordsYiWords

céng

tầng lớp

danh từ tiếng Trung
层次 tầng lớp

Cụm từ thường dùng

shèhuìcéng
tầng lớp xã hội
zhōngchǎncéng
tầng lớp trung lưu

Câu ví dụ

每个měi gè层次céng cìdōuyǒu自己zì jǐde作用zuò yòng
Mỗi tầng lớp đều có vai trò riêng.
shǔláodòngcéng
Anh ấy thuộc tầng lớp lao động.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tầng lớp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng lớp" trong tiếng Trung là 层次, đọc là céng cì.
层次 nghĩa là gì?
层次 (céng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng lớp".
层次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 层次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 层次 như thế nào?
Ví dụ: 每个层次都有自己的作用。 (Mỗi tầng lớp đều có vai trò riêng.); 他属于劳动层次。 (Anh ấy thuộc tầng lớp lao động.).

Muốn nhớ "层次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí