"tầng lớp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng lớp" trong tiếng Trung là 层次, đọc là céng cì.
层次 nghĩa là gì?
层次 (céng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng lớp".
层次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 层次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 层次 như thế nào?
Ví dụ: 每个层次都有自己的作用。 (Mỗi tầng lớp đều có vai trò riêng.); 他属于劳动层次。 (Anh ấy thuộc tầng lớp lao động.).