"cư trú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cư trú" trong tiếng Trung là 居住, đọc là jū zhù.
居住 nghĩa là gì?
居住 (jū zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cư trú".
居住 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 居住 ngay trên trang này.
Đặt câu với 居住 như thế nào?
Ví dụ: 他居住在河内。 (Anh ấy cư trú ở Hà Nội.); 我有居住证。 (Tôi có giấy phép cư trú.).