YiWordsYiWords

céngchūqióng

liên tục xuất hiện

động từ tiếng Trung
层出不穷 liên tục xuất hiện

Cụm từ thường dùng

wèncéngchūqióng
vấn đề liên tục xuất hiện
shìjiàncéngchūqióng
sự kiện liên tục xuất hiện

Câu ví dụ

huàixiāocéngchūqióng
Tin xấu liên tục xuất hiện.
困难kùn nán层出céng chū不穷bù qióng
Những khó khăn liên tục xuất hiện.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"liên tục xuất hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên tục xuất hiện" trong tiếng Trung là 层出不穷, đọc là céng chū bù qióng.
层出不穷 nghĩa là gì?
层出不穷 (céng chū bù qióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên tục xuất hiện".
层出不穷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 层出不穷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 层出不穷 như thế nào?
Ví dụ: 坏消息层出不穷。 (Tin xấu liên tục xuất hiện.); 困难层出不穷。 (Những khó khăn liên tục xuất hiện.).

Muốn nhớ "层出不穷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí