YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

céng

tầng

danh từ tiếng Trung
层 tầng

Cụm từ thường dùng

lóucéng
tầng lầu
céng
tầng trệt

Câu ví dụ

zhèdòngfángziyǒusāncéng
Nhà này có ba tầng.
zàièrcénggōngzuò
Anh ấy làm việc ở tầng hai.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"tầng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng" trong tiếng Trung là 层, đọc là céng.
层 nghĩa là gì?
层 (céng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng".
层 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 层 ngay trên trang này.
Đặt câu với 层 như thế nào?
Ví dụ: 这栋房子有三层。 (Nhà này có ba tầng.); 他在二层工作。 (Anh ấy làm việc ở tầng hai.).

Muốn nhớ "层" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí