"tầng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng" trong tiếng Trung là 层, đọc là céng.
层 nghĩa là gì?
层 (céng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng".
层 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 层 ngay trên trang này.
Đặt câu với 层 như thế nào?
Ví dụ: 这栋房子有三层。 (Nhà này có ba tầng.); 他在二层工作。 (Anh ấy làm việc ở tầng hai.).