YiWordsYiWords

mín

cư dân

danh từ tiếng Trung
居民 cư dân

Cụm từ thường dùng

chéngshìmín
cư dân thành phố
wǎngluòmín
cư dân mạng

Câu ví dụ

zhèdemínhěnyǒuhǎo
Cư dân ở đây rất thân thiện.
居民jū mín数量shù liàng增长zēng zhǎnghěnkuài
Số lượng cư dân tăng nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cư dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cư dân" trong tiếng Trung là 居民, đọc là jū mín.
居民 nghĩa là gì?
居民 (jū mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "cư dân".
居民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 居民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 居民 như thế nào?
Ví dụ: 这里的居民很友好。 (Cư dân ở đây rất thân thiện.); 居民数量增长很快。 (Số lượng cư dân tăng nhanh.).

Muốn nhớ "居民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí