YiWordsYiWords

yuán

khu vườn

danh từ tiếng Trung
园地 khu vườn

Cụm từ thường dùng

花园huā yuán
khu vườn hoa
菜园cài yuán
khu vườn rau

Câu ví dụ

jiāyǒu一个yī gèxiǎo园地yuán dì
Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
我们wǒ menzài园地yuán dìzhòngcài
Chúng tôi trồng rau trong khu vườn.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"khu vườn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu vườn" trong tiếng Trung là 园地, đọc là yuán dì.
园地 nghĩa là gì?
园地 (yuán dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu vườn".
园地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 园地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 园地 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一个小园地。 (Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.); 我们在园地里种菜。 (Chúng tôi trồng rau trong khu vườn.).

Muốn nhớ "园地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí