"khai hoang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai hoang" trong tiếng Trung là 开垦, đọc là kāi kěn.
开垦 nghĩa là gì?
开垦 (kāi kěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai hoang".
开垦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开垦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开垦 như thế nào?
Ví dụ: 人们开垦了这片土地。 (Người dân khai hoang vùng đất này.); 他们正在开垦荒林。 (Họ đang khai hoang rừng hoang.).