YiWordsYiWords

gōngshāng

công thương

danh từ tiếng Trung
工商 công thương

Cụm từ thường dùng

gōngshāng
bộ công thương
工商gōng shāng行业háng yè
ngành công thương

Câu ví dụ

gōngshānggāngchūtáilexīnzhèng
Bộ Công Thương vừa ban hành chính sách mới.
工商gōng shāng行业háng yè发展fā zhǎn迅速xùn sù
Ngành công thương phát triển nhanh chóng.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"công thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công thương" trong tiếng Trung là 工商, đọc là gōng shāng.
工商 nghĩa là gì?
工商 (gōng shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công thương".
工商 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工商 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工商 như thế nào?
Ví dụ: 工商部刚出台了新政策。 (Bộ Công Thương vừa ban hành chính sách mới.); 工商行业发展迅速。 (Ngành công thương phát triển nhanh chóng.).

Muốn nhớ "工商" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí