YiWordsYiWords

jiào

Bộ Giáo dục

danh từ tiếng Trung
教育部 Bộ Giáo dục

Cụm từ thường dùng

教育部jiào yù bù颁布bān bù规定guī dìng
Bộ Giáo dục ban hành quy định
教育部jiào yù bù
Bộ Giáo dục và Đào tạo

Câu ví dụ

教育部jiào yù bùgāng发布fā bùxīn通知tōng zhī
Bộ Giáo dục vừa ra thông báo mới.
zài教育部jiào yù bù工作gōng zuò
Tôi làm việc ở Bộ Giáo dục.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"Bộ Giáo dục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bộ Giáo dục" trong tiếng Trung là 教育部, đọc là jiào yù bù.
教育部 nghĩa là gì?
教育部 (jiào yù bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộ Giáo dục".
教育部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教育部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教育部 như thế nào?
Ví dụ: 教育部刚发布新通知。 (Bộ Giáo dục vừa ra thông báo mới.); 我在教育部工作。 (Tôi làm việc ở Bộ Giáo dục.).

Muốn nhớ "教育部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí