YiWordsYiWords

qiúzhí

tìm việc

động từ tiếng Trung
求职 tìm việc

Cụm từ thường dùng

qiúzhí
tìm việc làm
应聘yìng pìn求职qiú zhí
ứng tuyển tìm việc

Câu ví dụ

正在zhèng zài求职qiú zhíxīn工作gōng zuò
Tôi đang tìm việc mới.
许多xǔ duō毕业生bì yè shēng正在zhèng zài求职qiú zhí
Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang tìm việc.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"tìm việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm việc" trong tiếng Trung là 求职, đọc là qiú zhí.
求职 nghĩa là gì?
求职 (qiú zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm việc".
求职 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 求职 ngay trên trang này.
Đặt câu với 求职 như thế nào?
Ví dụ: 我正在求职新工作。 (Tôi đang tìm việc mới.); 许多毕业生正在求职。 (Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang tìm việc.).

Muốn nhớ "求职" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí