"kiến thức phổ thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiến thức phổ thông" trong tiếng Trung là 常识, đọc là cháng shí.
常识 nghĩa là gì?
常识 (cháng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiến thức phổ thông".
常识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常识 như thế nào?
Ví dụ: 常识很重要。 (Kiến thức phổ thông rất quan trọng.); 每个人都应该有常识。 (Mọi người nên có kiến thức phổ thông.).