YiWordsYiWords

chángshí

kiến thức phổ thông

danh từ tiếng Trung
常识 kiến thức phổ thông

Cụm từ thường dùng

běnchángshí
kiến thức phổ thông cơ bản
shèhuìchángshí
kiến thức phổ thông xã hội

Câu ví dụ

常识cháng shíhěn重要zhòng yào
Kiến thức phổ thông rất quan trọng.
每个měi gèréndōu应该yīng gāiyǒu常识cháng shí
Mọi người nên có kiến thức phổ thông.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kiến thức phổ thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiến thức phổ thông" trong tiếng Trung là 常识, đọc là cháng shí.
常识 nghĩa là gì?
常识 (cháng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiến thức phổ thông".
常识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常识 như thế nào?
Ví dụ: 常识很重要。 (Kiến thức phổ thông rất quan trọng.); 每个人都应该有常识。 (Mọi người nên có kiến thức phổ thông.).

Muốn nhớ "常识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí