YiWordsYiWords

chángjiàn

thường gặp

tính từ tiếng Trung
常见 thường gặp

Cụm từ thường dùng

chángjiànwèn
vấn đề thường gặp
chángjiànbìng
bệnh thường gặp

Câu ví dụ

zhèshìchángjiàndecuò
Đây là lỗi thường gặp.
gǎnmàoshìchángjiànbìng
Cảm cúm là bệnh thường gặp.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"thường gặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường gặp" trong tiếng Trung là 常见, đọc là cháng jiàn.
常见 nghĩa là gì?
常见 (cháng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường gặp".
常见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常见 như thế nào?
Ví dụ: 这是常见的错误。 (Đây là lỗi thường gặp.); 感冒是常见疾病。 (Cảm cúm là bệnh thường gặp.).

Muốn nhớ "常见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí