YiWordsYiWords

chángyòng

thường dùng

tính từ tiếng Trung
常用 thường dùng

Cụm từ thường dùng

chángyòng
từ thường dùng
chángyòng
câu thường dùng

Câu ví dụ

zhèshìchángyòng
Đây là từ thường dùng.
zhèhuàzàijiāoliúzhōngchángyòng
Câu này thường dùng trong giao tiếp.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"thường dùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường dùng" trong tiếng Trung là 常用, đọc là cháng yòng.
常用 nghĩa là gì?
常用 (cháng yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường dùng".
常用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常用 như thế nào?
Ví dụ: 这是常用词。 (Đây là từ thường dùng.); 这句话在交流中常用。 (Câu này thường dùng trong giao tiếp.).

Muốn nhớ "常用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí