"bức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bức" trong tiếng Trung là 幅, đọc là fú.
幅 nghĩa là gì?
幅 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bức".
幅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幅 như thế nào?
Ví dụ: 我有一幅漂亮的画。 (Tôi có một bức tranh đẹp.); 他在墙上挂了一幅照片。 (Anh ấy treo một bức ảnh trên tường.).