YiWordsYiWords

màozi

danh từ tiếng Trung
帽子 mũ

Cụm từ thường dùng

dàimàozi
đội mũ
máo线xiànmàozi
mũ len

Câu ví dụ

huandōngtiāndàimàozi
Tôi thích đội mũ vào mùa đông.
xiǎoháiyǒudǐngpiàoliangdemàozi
Cô bé có một chiếc mũ xinh xắn.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"mũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ" trong tiếng Trung là 帽子, đọc là mào zi.
帽子 nghĩa là gì?
帽子 (mào zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ".
帽子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帽子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帽子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢冬天戴帽子。 (Tôi thích đội mũ vào mùa đông.); 小女孩有一顶漂亮的帽子。 (Cô bé có một chiếc mũ xinh xắn.).

Muốn nhớ "帽子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí